Trần Tiễn Thành
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhân vật lịch sử Việt Nam: "Trần Tiễn Thành" là tên của một quan đại thần triều Nguyễn, từng giữ chức Phụ chính Đại thần dưới thời vua Tự Đức và thời kỳ đầu vua Hàm Nghi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Trần Tiễn Thành là một đại thần trung thành của nhà Nguyễn.
- Sau khi vua Tự Đức băng hà, Trần Tiễn Thành cùng Tôn Thất Thuyết và Nguyễn Văn Tường trở thành Phụ chính Đại thần.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phái chủ hòa Trần Tiễn Thành": Cụm từ dùng trong sử sách để chỉ phe chủ trương thương lượng, hòa hoãn với thực dân Pháp, do Trần Tiễn Thành đứng đầu, đối lập với phe chủ chiến của Tôn Thất Thuyết.
- Trong triều đình Huế cuối thế kỷ 19, phe chủ hòa Trần Tiễn Thành và phe chủ chiến Tôn Thất Thuyết mâu thuẫn sâu sắc.
Biến thể và từ gần giống
- Trần Trọng Kim (Danh từ riêng): Tên một học giả, nhà sử học và là thủ tướng của Đế quốc Việt Nam (1945). Đây là một nhân vật lịch sử khác, không nên nhầm lẫn với Trần Tiễn Thành.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên riêng. Có thể đề cập đến vai trò: Phụ chính Đại thần, Quan đại thần triều Nguyễn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho tên riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến tên riêng này.
- Trần Trọng Kim